好きな単語を入力!

"hants" in Vietnamese

mahồn ma (cổ)

Definition

“Hants” là từ cổ dùng để chỉ ma hay linh hồn, thường xuất hiện trong truyện dân gian miền Nam nước Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm, chủ yếu gặp trong văn học hoặc truyện cổ miền Nam nước Mỹ. Bình thường nên dùng từ 'ma'.

Examples

Old stories say the woods are full of hants.

Người xưa kể rừng đầy **ma**.

Some people believe they saw hants late at night.

Có người tin rằng họ đã nhìn thấy **ma** vào đêm khuya.

Grandma warned me not to go out because of the hants.

Bà cảnh báo tôi không được ra ngoài vì **ma**.

They say the old church down the road is haunted by hants.

Nghe nói nhà thờ cũ dưới đường bị **ma** ám.

As a kid, I was so scared of hants, I wouldn’t sleep without a nightlight.

Hồi nhỏ, tôi sợ **ma** đến mức không thể ngủ nếu không có đèn ngủ.

Local legends are full of strange tales about hants and cursed places.

Truyền thuyết địa phương đầy những câu chuyện kỳ lạ về **ma** và các nơi bị nguyền rủa.