好きな単語を入力!

"hand round" in Vietnamese

chuyền quanhphát cho mọi người

Definition

Đưa cái gì đó (như thức ăn hoặc giấy tờ) cho từng người trong nhóm bằng cách truyền cho nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'hand out' hoặc 'pass around' hơn. Chỉ dùng cho vật thể thực.

Examples

Please hand round the pencils to everyone.

Làm ơn **chuyền quanh** bút chì cho mọi người.

She handed round some cookies at the meeting.

Cô ấy đã **phát** bánh quy cho mọi người trong cuộc họp.

Can you hand round this paper to the class?

Bạn có thể **chuyền quanh** tờ giấy này cho cả lớp không?

The teacher handed round the exam papers before starting.

Thầy giáo **phát** đề thi cho mọi người trước khi bắt đầu.

Could someone hand round the signup sheet so everyone can write their name?

Ai đó có thể **chuyền** tờ đăng ký để mọi người viết tên không?

We usually hand round gifts during the holidays so everyone gets something.

Chúng tôi thường **chia** quà dịp lễ để mọi người đều nhận được.