好きな単語を入力!

"hammer into" in Vietnamese

nhồi nhétnhấn mạnh lặp đi lặp lại

Definition

Dạy ai đó điều gì đó bằng cách lặp lại nhiều lần hoặc nhấn mạnh mạnh mẽ để họ không quên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính không chính thức, thường dùng khi ai đó cần được nhắc lại liên tục, nhất là trẻ em hoặc học sinh.

Examples

The teacher tried to hammer into the students the importance of honesty.

Giáo viên đã cố gắng **nhồi nhét** tầm quan trọng của sự trung thực vào học sinh.

My parents hammered into me to always finish my homework.

Bố mẹ tôi **nhấn mạnh lặp đi lặp lại** cho tôi phải luôn hoàn thành bài tập về nhà.

He hammers into his team the value of hard work.

Anh ấy luôn **nhồi nhét** cho đội của mình về giá trị của làm việc chăm chỉ.

It took years to hammer into him that saving money is important.

Phải mất nhiều năm để **nhồi nhét** cho anh ấy rằng tiết kiệm là quan trọng.

No matter how many times I try, I just can't hammer it into him.

Dù cố gắng bao nhiêu lần, tôi cũng không thể **nhồi nhét** điều đó vào đầu anh ấy.

My coach hammers into us that practice makes perfect.

Huấn luyện viên của tôi luôn **nhấn mạnh lặp đi lặp lại** rằng luyện tập làm nên sự hoàn hảo.