好きな単語を入力!

"hammer at" in Vietnamese

đập mạnh vàonhấn mạnh nhiều lần

Definition

Đập mạnh vào một vật nhiều lần bằng búa, hoặc nhấn mạnh, lặp lại một chủ đề hoặc ý kiến nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể hiểu theo nghĩa đen (dùng búa) hoặc nghĩa bóng (nhấn mạnh, lặp lại ý kiến). Nghĩa bóng thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

He hammered at the nail until it went in.

Anh ấy đã **đập mạnh vào** cái đinh cho đến khi nó vào.

The teacher hammered at the importance of studying.

Thầy giáo **nhấn mạnh nhiều lần** về tầm quan trọng của việc học.

She hammered at the door, but no one answered.

Cô ấy đã **đập mạnh vào** cửa nhưng không ai trả lời.

They kept hammering at the same idea in every meeting.

Họ luôn **nhấn mạnh nhiều lần** ý tưởng đó trong mọi cuộc họp.

If we keep hammering at this problem, maybe we'll find a solution.

Nếu chúng ta cứ tiếp tục **nhấn mạnh** vấn đề này, có thể sẽ tìm ra giải pháp.

Reporters kept hammering at him with the same questions.

Phóng viên liên tục **nhấn mạnh** cùng một câu hỏi với anh ta.