好きな単語を入力!

"halve" in Vietnamese

chia đôigiảm một nửa

Definition

Chia một vật thành hai phần bằng nhau, hoặc giảm lượng của nó đi một nửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả việc chia vật lý ('cắt đôi') và giảm số lượng ('giảm còn một nửa'). Thường trang trọng hoặc trong toán học hơn so với ‘cắt đôi’. Dùng động từ này để nhấn mạnh chia đều.

Examples

Please halve the apple before giving it to the child.

Làm ơn **chia đôi** quả táo trước khi đưa cho trẻ.

If you halve eight, you get four.

Nếu bạn **chia đôi** tám, sẽ được bốn.

The doctor told me to halve my sugar intake.

Bác sĩ bảo tôi nên **giảm một nửa** lượng đường tiêu thụ.

Let’s halve the cake so we both get the same amount.

Chúng ta hãy **chia đôi** chiếc bánh để mỗi người được một phần bằng nhau.

They plan to halve travel expenses next year.

Họ dự định sẽ **giảm một nửa** chi phí đi lại vào năm tới.

You can halve the cooking time by using a pressure cooker.

Bạn có thể **giảm một nửa** thời gian nấu ăn nếu dùng nồi áp suất.