好きな単語を入力!

"halibut" in Vietnamese

cá bơn halibut

Definition

Cá bơn halibut là một loại cá biển lớn, thân dẹt, thường được ăn, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cá bơn halibut’ dùng để chỉ cả cá sống và món ăn. Có thể dùng số lượng (‘ba con cá bơn halibut’) hoặc không đếm được (‘một ít cá bơn halibut’). Thường gặp trong nhà hàng hải sản và chợ cá.

Examples

We had grilled halibut for dinner last night.

Tối qua chúng tôi đã ăn **cá bơn halibut** nướng.

A halibut can grow to be very big.

Một con **cá bơn halibut** có thể lớn đến kích thước rất to.

She bought fresh halibut from the market.

Cô ấy đã mua **cá bơn halibut** tươi ở chợ.

Halibut is my go-to order at seafood restaurants.

Món tôi hay gọi ở nhà hàng hải sản là **cá bơn halibut**.

You should try the halibut—it’s really fresh today.

Bạn nên thử **cá bơn halibut**—hôm nay rất tươi.

Catching a huge halibut was the highlight of our trip.

Bắt được một con **cá bơn halibut** khổng lồ là điểm nhấn của chuyến đi.