好きな単語を入力!

"hairdressers" in Vietnamese

tiệm làm tócthợ làm tóc

Definition

Nơi mọi người đến để cắt, tạo kiểu hoặc chăm sóc tóc. Cũng có thể chỉ những người thợ làm tóc làm việc ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ám chỉ tiệm cho nữ, còn tiệm cắt tóc nam gọi là 'tiệm cắt tóc nam'. Cụm như 'đi tiệm làm tóc' rất phổ biến.

Examples

I'm going to the hairdressers this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ đi **tiệm làm tóc**.

The hairdressers on Main Street is very popular.

**Tiệm làm tóc** trên đường Main rất đông khách.

My mother works at two different hairdressers.

Mẹ tôi làm việc ở hai **tiệm làm tóc** khác nhau.

He never books appointments at hairdressers, he just walks in.

Anh ấy không bao giờ đặt lịch ở **tiệm làm tóc**, chỉ đến luôn thôi.

Some hairdressers offer nail and skin treatments too.

Một số **tiệm làm tóc** còn cung cấp dịch vụ làm móng và chăm sóc da.

You always hear local gossip at the hairdressers.

Bạn luôn nghe được chuyện ngồi lê đôi mách ở **tiệm làm tóc**.