好きな単語を入力!

"hae" in Vietnamese

Definition

'Hae' là một cách nói cũ hoặc theo vùng của từ 'have', nghĩa là có hoặc sở hữu một cái gì đó, chủ yếu dùng ở một số vùng của Scotland hoặc Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hae’ hầu như không xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại; thường thấy trong văn học cổ điển hoặc phương ngữ Scotland. Khi nói hoặc viết tiếng Anh tiêu chuẩn, hãy dùng ‘have’.

Examples

I hae a new book.

Tôi **có** một quyển sách mới.

Do ye hae any bread?

Bạn **có** bánh mì không?

She haes a big family.

Cô ấy **có** một gia đình lớn.

I dinna hae time for that today.

Hôm nay tôi **không có** thời gian cho việc đó.

Ye can hae a seat if ye like.

Nếu muốn, bạn **có thể** ngồi xuống.

He doesna hae much luck these days.

Gần đây anh ấy **không có** nhiều may mắn.