好きな単語を入力!

"hackles" in Vietnamese

lông dựng gáy

Definition

‘Hackles’ là những sợi lông dọc sau gáy động vật, nhất là chó mèo, dựng đứng lên khi chúng sợ hãi hoặc tức giận. Ngoài ra, còn nói về cảm giác bị làm cho bực tức, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng về động vật như chó mèo. Khi nói về người, các cụm 'raise one's hackles' hay 'make someone's hackles rise' nghĩa là làm ai đó bực mình, khó chịu. Hiếm gặp ngoài các cụm này.

Examples

When the dog saw a stranger, its hackles stood up.

Khi con chó thấy người lạ, **lông dựng gáy** của nó dựng đứng lên.

His rude comment made my hackles rise.

Lời nói khiếm nhã của anh ấy làm **lông dựng gáy** tôi dựng đứng lên.

The cat’s hackles were up because it was frightened.

**Lông dựng gáy** của con mèo dựng lên vì nó hoảng sợ.

Just hearing his voice is enough to raise my hackles.

Chỉ nghe giọng anh ấy thôi cũng đủ làm **lông dựng gáy** tôi dựng lên.

Whenever they argue about politics, everyone’s hackles go up.

Mỗi khi họ tranh cãi về chính trị, **lông dựng gáy** của mọi người đều dựng đứng lên.

The sight of the barking dog made her hackles rise instantly.

Thấy con chó sủa, **lông dựng gáy** của cô ấy dựng đứng ngay lập tức.