"hacker" in Vietnamese
Definition
Hacker là người có kỹ năng về máy tính và công nghệ, thường để giải quyết vấn đề hoặc đôi khi đột nhập vào hệ thống máy tính. Từ này có thể chỉ người làm việc hợp pháp hoặc bất hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hacker" có thể nghĩa tích cực (lập trình viên xuất sắc) hoặc tiêu cực (người xâm nhập trái phép). Hay gặp "hacker mũ trắng" (kiểm tra bảo mật hợp pháp), "hacker mũ đen" (xâm nhập bất hợp pháp).
Examples
A hacker broke into the company’s computer system.
Một **hacker** đã xâm nhập vào hệ thống máy tính của công ty.
Some hackers use their skills to help protect information.
Một số **hacker** sử dụng kỹ năng của họ để bảo vệ thông tin.
The movie was about a young hacker.
Bộ phim kể về một **hacker** trẻ tuổi.
After the breach, security hired an ethical hacker to test their defenses.
Sau vụ vi phạm, bộ phận bảo mật thuê một **hacker** mũ trắng để kiểm tra hệ thống phòng vệ.
My friend is a hacker—he loves fixing bugs and building cool software.
Bạn tôi là một **hacker**—anh ấy thích sửa lỗi và tạo phần mềm thú vị.
Many hackers meet online to exchange ideas and improve their skills.
Nhiều **hacker** gặp nhau trực tuyến để trao đổi ý tưởng và cải thiện kỹ năng.