"gyroscope" in Vietnamese
Definition
Con quay hồi chuyển là thiết bị có bánh xe hoặc đĩa quay dùng để giữ thăng bằng hoặc xác định phương hướng dựa trên nguyên tắc xoay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con quay hồi chuyển' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như điện thoại, máy bay hoặc tàu thuỷ. Không nhầm với 'la bàn' hoặc 'con quay' đồ chơi.
Examples
The airplane uses a gyroscope to stay balanced during flight.
Máy bay sử dụng **con quay hồi chuyển** để giữ thăng bằng khi bay.
My phone's gyroscope helps games respond to movement.
**Con quay hồi chuyển** của điện thoại tôi giúp trò chơi phản ứng theo chuyển động.
A gyroscope spins very quickly inside its case.
**Con quay hồi chuyển** quay rất nhanh bên trong vỏ của nó.
Thanks to the gyroscope, my phone can tell when I turn it sideways.
Nhờ có **con quay hồi chuyển**, điện thoại của tôi nhận biết được khi tôi xoay ngang.
Modern ships rely on a gyroscope to keep navigation precise.
Các tàu hiện đại dựa vào **con quay hồi chuyển** để giữ cho việc điều hướng chính xác.
If the gyroscope is broken, the drone can't fly straight.
Nếu **con quay hồi chuyển** bị hỏng, chiếc drone không thể bay thẳng.