好きな単語を入力!

"guttersnipe" in Vietnamese

trẻ lang thangtrẻ đường phố (lỗi thời)

Definition

Từ cổ để chỉ trẻ em rất nghèo sống hoặc lang thang ngoài đường, thường bị cho là thiếu giáo dục hoặc cư xử xấu. Tính xúc phạm, không dùng trong hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc phim cổ điển; ngày nay nên dùng các từ trung tính hơn như 'trẻ đường phố'. Dùng từ này có thể bị coi là xúc phạm.

Examples

The story is about a young guttersnipe who dreams of a better life.

Câu chuyện kể về một **trẻ lang thang** trẻ tuổi mơ về cuộc sống tốt hơn.

He was called a guttersnipe by the rich people in town.

Những người giàu trong thị trấn gọi anh ta là một **trẻ lang thang**.

No one wanted to play with the guttersnipe because he was always dirty.

Không ai muốn chơi với **trẻ lang thang** vì cậu ấy lúc nào cũng bẩn.

She rose from being a guttersnipe to becoming a successful businesswoman.

Cô ấy đã vươn lên từ một **trẻ lang thang** để trở thành nữ doanh nhân thành đạt.

In old books, you often read about a guttersnipe causing trouble in the city.

Trong các sách cũ, bạn thường đọc về một **trẻ lang thang** gây rắc rối trong thành phố.

People used to look down on the guttersnipe, but times have changed.

Người ta từng coi thường **trẻ lang thang**, nhưng thời thế đã thay đổi.