好きな単語を入力!

"groaned" in Vietnamese

rên rỉ

Definition

Phát ra tiếng kêu nhỏ thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc không hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở thì quá khứ. Thường dùng khi diễn tả nỗi đau, sự mệt mỏi, hoặc thất vọng trong câu chuyện, ví dụ 'Anh ấy rên rỉ khi đứng dậy'.

Examples

He groaned when he hurt his knee.

Anh ấy **rên rỉ** khi bị đau đầu gối.

The students groaned at the extra homework.

Các học sinh **rên rỉ** khi nhận thêm bài tập về nhà.

She groaned loudly when she saw the mess.

Cô ấy **rên rỉ** to khi thấy căn phòng bừa bộn.

Josh groaned as he dragged himself out of bed.

Josh **rên rỉ** khi kéo mình ra khỏi giường.

“Not again,” she groaned, seeing the rain start.

“Lại nữa sao,” cô ấy **rên rỉ** khi thấy trời bắt đầu mưa.

Everyone groaned when the power went out during the movie.

Mọi người **rên rỉ** khi điện tắt lúc đang xem phim.