好きな単語を入力!

"greenfield" in Vietnamese

khu đất xanhdự án mới (bắt đầu từ đầu)

Definition

Khu đất xanh là vùng đất chưa từng được xây dựng hoặc một dự án hoàn toàn mới bắt đầu từ đầu, không bị ràng buộc bởi công việc cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Greenfield project' thường gặp trong kinh doanh và công nghệ thông tin, chỉ sự khởi đầu hoàn toàn mới (không bị ràng buộc bởi hệ thống hay công trình cũ). 'Brownfield' là cải tạo dựa trên nền tảng cũ.

Examples

The company bought a greenfield site to build a new factory.

Công ty đã mua một khu **đất xanh** để xây nhà máy mới.

A greenfield project means starting everything from zero.

Một dự án **khu đất xanh** nghĩa là bắt đầu mọi thứ từ đầu.

Developers prefer a greenfield location to avoid old building problems.

Các nhà phát triển thích địa điểm **khu đất xanh** để tránh rắc rối với những công trình cũ.

We're lucky—this is a true greenfield opportunity with no legacy systems.

Chúng ta thật may mắn—đây là một cơ hội **khu đất xanh** thực sự, không có hệ thống cũ.

Unlike a renovation, a greenfield build lets you design exactly what you want.

Không như cải tạo, xây dựng **khu đất xanh** cho phép bạn thiết kế theo ý mình.

He specializes in managing greenfield ventures across Asia and Africa.

Anh ấy chuyên quản lý các dự án **khu đất xanh** ở châu Á và châu Phi.