好きな単語を入力!

"grease the skids" in Vietnamese

tạo điều kiện thuận lợilàm cho mọi việc suôn sẻ

Definition

Làm cho một việc gì đó diễn ra dễ dàng, nhanh chóng hoặc suôn sẻ hơn bằng cách loại bỏ trở ngại hoặc sắp xếp trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ không trang trọng, hay dùng trong kinh doanh hoặc khi muốn mọi thứ diễn ra trơn tru hơn. Đôi khi mang ý nghĩa dùng mối quan hệ, sắp xếp trước để hỗ trợ quy trình.

Examples

We need to grease the skids to get this project approved quickly.

Chúng ta cần **tạo điều kiện thuận lợi** để dự án này được phê duyệt nhanh chóng.

He tried to grease the skids by talking to all the managers in advance.

Anh ấy đã cố **tạo điều kiện thuận lợi** bằng cách nói chuyện với tất cả các quản lý trước.

Some believe that offering small gifts can grease the skids for business deals.

Một số người tin rằng những món quà nhỏ có thể **tạo điều kiện thuận lợi** cho các giao dịch kinh doanh.

A phone call to the right person can really grease the skids when problems come up.

Gọi điện cho đúng người có thể thực sự **tạo điều kiện thuận lợi** khi gặp vấn đề.

They hired a consultant to grease the skids for the merger.

Họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để **tạo điều kiện thuận lợi** cho việc sáp nhập.

Sometimes, a little extra paperwork is all it takes to grease the skids in government offices.

Đôi khi chỉ cần thêm vài giấy tờ là có thể **làm cho mọi việc suôn sẻ** trong văn phòng chính phủ.