好きな単語を入力!

"grating" in Vietnamese

song chắnchói tai (âm thanh)

Definition

Song chắn là một cấu trúc làm từ các thanh kim loại hoặc gỗ, có khe hở, thường dùng để che hoặc ngăn. Ngoài ra, nó còn chỉ âm thanh sắc, khó chịu làm phiền tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'song chắn' thường dùng chỉ nắp kim loại trên cống hoặc cửa sổ. Tính từ 'chói tai' chỉ âm thanh gây khó chịu như 'grating noise', 'grating voice'. Không nhầm với 'great' ('tuyệt vời').

Examples

The cat walked carefully over the grating on the street.

Con mèo đi cẩn thận trên **song chắn** ngoài đường.

There is a metal grating covering the drain.

Có một **song chắn** kim loại che miệng cống.

Her voice had a grating quality that was hard to ignore.

Giọng cô ấy có chất **chói tai** rất khó bỏ qua.

The sound of chalk on the board is so grating it makes my teeth hurt.

Tiếng phấn cọ trên bảng **chói tai** đến mức làm tôi khó chịu.

We dropped our keys and they fell through the grating near the sidewalk.

Chúng tôi đánh rơi chìa khóa và nó rơi qua khe **song chắn** gần vỉa hè.

His grating laugh could be heard from the other room.

Tiếng cười **chói tai** của anh ấy vang vọng sang tận phòng bên cạnh.