"grannies" in Vietnamese
Definition
Từ thân mật dùng để gọi nhiều người bà (bà ngoại hoặc bà nội) một cách trìu mến, thường là trong gia đình hoặc tình huống thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng trong gia đình hoặc trẻ nhỏ. Đôi khi cũng chỉ chung các bà lớn tuổi một cách hài hước.
Examples
My two grannies live in different cities.
Hai **bà** của tôi sống ở hai thành phố khác nhau.
All the grannies baked cookies for the school event.
Tất cả các **bà** đều nướng bánh cho sự kiện ở trường.
Many grannies like to tell stories to their grandchildren.
Nhiều **bà** thích kể chuyện cho cháu nghe.
Look, the park is full of grannies walking together this morning.
Nhìn kìa, sáng nay công viên đầy các **bà** cùng đi dạo với nhau.
At bingo night, all the grannies get really competitive!
Vào đêm bingo, tất cả các **bà** đều rất háo thắng!
My friends and I call ourselves the 'Young Grannies' because we love knitting together.
Bạn bè tôi và tôi tự gọi mình là 'Những **bà** trẻ' vì chúng tôi thích đan len cùng nhau.