好きな単語を入力!

"granddaughters" in Vietnamese

cháu gái (số nhiều)

Definition

Cháu gái là con gái của con trai hoặc con gái của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dành cho nhiều cháu gái; cháu trai là 'cháu trai', còn tất cả gọi là 'cháu'.

Examples

My granddaughters are coming to visit this weekend.

Các **cháu gái** của tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.

He has three granddaughters and one grandson.

Ông ấy có ba **cháu gái** và một cháu trai.

The granddaughters made a cake for their grandmother.

Các **cháu gái** đã làm bánh cho bà của họ.

All my granddaughters love to dance, and they put on a little show for us every holiday.

Tất cả **cháu gái** của tôi đều thích nhảy múa và các cháu thường biểu diễn cho chúng tôi mỗi dịp lễ.

It's hard to keep up with my granddaughters; they have so much energy!

Thật khó để theo kịp các **cháu gái** của tôi; các cháu quá năng động!

Two of my granddaughters live in the city and the other two are in the countryside.

Hai **cháu gái** của tôi sống ở thành phố, hai cháu còn lại ở nông thôn.