"gradient" in Vietnamese
Definition
Độ dốc dùng để chỉ mức độ thay đổi theo khoảng cách; trong toán học là độ nghiêng của đường thẳng, trong thiết kế là sự chuyển màu dần dần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong toán học, khoa học, thiết kế. Một số cụm: 'steep gradient', 'color gradient', 'temperature gradient'. Không nhầm với 'gradation' (sự chuyển bậc).
Examples
The hill has a steep gradient.
Ngọn đồi này có **độ dốc** lớn.
The designer used a blue gradient for the background.
Nhà thiết kế đã dùng **chuyển sắc** xanh cho nền.
We learned about the gradient of a line in math class.
Chúng tôi đã học về **độ dốc** của đường thẳng trong lớp toán.
Add a color gradient to make the image look smoother.
Thêm **chuyển sắc** màu để hình ảnh mượt hơn.
The temperature gradient in the ocean changes sharply with depth.
**Độ dốc** nhiệt độ trong đại dương thay đổi mạnh theo độ sâu.
If the gradient is too sharp, it’s hard to ride a bike uphill.
Nếu **độ dốc** quá lớn, rất khó đạp xe lên dốc.