"graceful" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hay cư xử nhẹ nhàng, duyên dáng, kiểm soát tốt, thể hiện sự thanh lịch. Cũng có thể chỉ sự tử tế và lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về chuyển động (khiêu vũ, động vật, cử chỉ) hoặc hành động thanh lịch, kiểm soát tốt. Mang ý nghĩa tích cực. Cũng dùng cho ngoại hình hoặc thái độ ai đó. Hiếm khi dùng cho vật vô tri.
Examples
The ballerina's movements are very graceful.
Các chuyển động của nữ diễn viên múa ba lê rất **duyên dáng**.
He gave a graceful bow after the performance.
Anh ấy cúi mình **duyên dáng** sau buổi biểu diễn.
Swans are considered very graceful animals.
Thiên nga được coi là loài vật rất **duyên dáng**.
She handled the criticism in a graceful way.
Cô ấy đã đối diện với sự chỉ trích một cách rất **thanh nhã**.
The cat jumped over the fence in one graceful leap.
Con mèo nhảy qua hàng rào chỉ với một cú nhảy **duyên dáng**.
Even when she lost, she was always graceful about it.
Ngay cả khi thua, cô ấy vẫn rất **thanh nhã**.