好きな単語を入力!

"goonie" in Vietnamese

ngốc nghếchhậu đậu

Definition

Từ lóng chỉ người ngốc nghếch hoặc vụng về, thường dùng trong tình huống thoải mái thân mật. Cũng dùng để nói đến nhóm nhân vật trong phim 'The Goonies.'

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong môi trường thân mật, có thể vừa hài hước vừa nhẹ nhàng châm chọc. 'Goonies' (viết hoa) là tên nhóm nhân vật trong phim nổi tiếng.

Examples

Stop being such a goonie and pay attention!

Đừng **ngốc nghếch** nữa, chú ý đi!

My little brother is a total goonie sometimes.

Em trai tôi đôi lúc thực sự là một **ngốc nghếch**.

Only a goonie would forget their homework every day.

Chỉ có **ngốc nghếch** mới quên bài tập về nhà mỗi ngày thôi.

Look at you dancing in the rain like a goonie!

Nhìn bạn nhảy múa dưới mưa như một **ngốc nghếch** kìa!

Everyone loved the group of misfits called the Goonies in the 80s.

Ai cũng yêu quý nhóm bạn lạc lõng tên là '**Goonies**' những năm 80.

Don't mind him, he's just being a bit of a goonie today.

Đừng để ý anh ấy, hôm nay anh ấy chỉ hơi **ngốc nghếch** thôi.