"good to be here" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân thiện này dùng để thể hiện niềm vui hoặc biết ơn khi có mặt ở một nơi hay cùng một nhóm người, thường được dùng khi bắt đầu một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi giao lưu, giới thiệu bản thân hoặc bày tỏ sự cảm kích. Có thể biến đổi như: 'rất vui được ở đây', 'thật tuyệt khi có mặt ở đây'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
It's good to be here with all of you.
Thật **vui khi được ở đây** cùng mọi người.
Thank you for inviting me—it's good to be here.
Cảm ơn đã mời tôi—thật **vui khi được ở đây**.
It's good to be here after such a long trip.
Sau một chuyến đi dài, thật **vui khi được ở đây**.
Honestly, it's just good to be here and relax.
Thành thật mà nói, chỉ đơn giản **vui được ở đây** và thư giãn.
After a busy week, it's so good to be here with friends.
Sau một tuần bận rộn, thật **vui khi được ở đây** với bạn bè.
Honestly, it's good to be here for a change of scenery.
Nói thật, **vui khi được ở đây** để đổi không khí.