好きな単語を入力!

"gobbling" in Vietnamese

ngấu nghiếnăn ngấu nghiến

Definition

Ăn thức ăn hoặc tiếp nhận điều gì đó một cách nhanh chóng và nhiều, thường kèm theo tiếng động hoặc khi rất đói. Cũng có thể dùng khi tiếp nhận thông tin một cách háo hức.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; chủ yếu dùng khi ăn uống, nhưng đôi khi dùng để tiếp nhận thông tin ('gobbling up the news'). Thường nhấn mạnh việc ăn/tham gia một cách không lịch sự hoặc quá vội vàng.

Examples

The children were gobbling their ice cream.

Bọn trẻ đang **ngấu nghiến** kem của mình.

He is gobbling his lunch because he is late.

Anh ấy đang **ngấu nghiến** bữa trưa vì bị trễ.

Stop gobbling your food and chew slowly.

Đừng **ngấu nghiến** đồ ăn nữa, hãy nhai chậm lại.

They were gobbling pizza while watching the game.

Họ **ngấu nghiến** bánh pizza khi xem trận đấu.

He was gobbling up all the information he could find about the topic.

Anh ấy **ngấu nghiến** mọi thông tin về chủ đề đó mà mình tìm thấy.

By the end of the day, we were gobbling snacks nonstop.

Đến cuối ngày, chúng tôi **ngấu nghiến** đồ ăn vặt liên tục.