好きな単語を入力!

"go your own way" in Vietnamese

đi con đường riêngtự quyết định con đường của mình

Definition

Tự mình đưa ra quyết định và sống theo con đường riêng, dù người khác chọn con đường khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về việc lựa chọn hướng đi trong cuộc đời hay thể hiện sự độc lập. Không dùng cho các quyết định nhỏ hàng ngày. 'đi con đường riêng' nhấn mạnh cá tính và sự độc lập.

Examples

Sometimes you need to go your own way to be happy.

Đôi khi bạn cần phải **đi con đường riêng** để hạnh phúc.

He decided to go his own way and start a new business.

Anh ấy quyết định **đi con đường riêng** và bắt đầu kinh doanh mới.

My parents wanted me to be a doctor, but I want to go my own way.

Bố mẹ muốn tôi làm bác sĩ, nhưng tôi muốn **đi con đường riêng**.

If you really want to go your own way, you need to trust yourself, no matter what people say.

Nếu thật sự muốn **đi con đường riêng**, bạn cần tin tưởng vào bản thân dù người khác nói gì.

She always likes to go her own way, even if it's not the easiest route.

Cô ấy luôn thích **đi con đường riêng**, dù đó không phải là con đường dễ dàng.

You can't always follow the crowd—sometimes you just have to go your own way.

Bạn không thể mãi chạy theo đám đông—đôi khi bạn phải **đi con đường riêng**.