"go towards" in Vietnamese
Definition
Di chuyển, tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa đóng góp công sức, tiền bạc cho một mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong hội thoại thân mật. Sau động từ thường là địa điểm hoặc mục đích ('đi về phía cửa ra', 'góp tiền để sửa nhà'). Nhấn mạnh hướng đi hoặc sự đóng góp hơn là chỉ 'đi'.
Examples
Please go towards the exit after the movie ends.
Sau khi phim kết thúc, vui lòng **đi về phía** lối ra.
Turn left and go towards the park.
Rẽ trái và **đi về phía** công viên.
The road goes towards the mountains.
Con đường này **dẫn về phía** núi.
Half of the donations will go towards building new classrooms.
Một nửa số tiền quyên góp sẽ **được dùng để** xây dựng các lớp học mới.
If you go towards town, you'll find a nice café on the right.
Nếu bạn **đi về phía** thị trấn, bạn sẽ thấy một quán cà phê xinh đẹp bên phải.
Her efforts really go towards making this place better for everyone.
Nỗ lực của cô ấy thật sự **góp phần làm** nơi này tốt hơn cho mọi người.