"go round in circles" in Vietnamese
Definition
Lặp lại cùng một việc hoặc vấn đề mà không đạt được tiến triển hay giải pháp nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại hoặc khi bàn bạc, chỉ sự bế tắc, không tiến triển. Dùng như 'cuộc thảo luận cứ lặp đi lặp lại'.
Examples
We go round in circles when we talk about money.
Khi nói về tiền, chúng tôi luôn **lặp đi lặp lại mà không tiến triển**.
The team goes round in circles and never finishes the project.
Nhóm cứ **lặp đi lặp lại mà không tiến triển** nên dự án không bao giờ xong.
If you keep changing your plan, you will go round in circles.
Nếu bạn cứ thay đổi kế hoạch, bạn sẽ chỉ **lặp đi lặp lại mà không tiến triển** thôi.
We're just going round in circles here—let's try a new approach.
Ở đây chúng ta chỉ **quanh quẩn mãi một chỗ** thôi – thử cách khác đi.
Sometimes arguments with my brother go round in circles for hours.
Đôi khi tranh cãi với anh tôi **quanh quẩn mãi** hàng giờ liền.
No matter how hard we try, we keep going round in circles with these repairs.
Dù chúng tôi cố gắng thế nào, việc sửa chữa này cũng cứ **lặp lại mà không xong**.