"go out" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nhà hoặc nơi nào đó để đi chơi, gặp gỡ, mua sắm. Ngoài ra còn có nghĩa là đèn hoặc lửa bị tắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong văn nói, khi nói về đi chơi, đi hẹn hò hoặc đèn/lửa tắt. 'Go outside' chỉ ra ngoài nhà, còn 'go out' thường liên quan đến hoạt động xã hội.
Examples
I want to go out tonight with my friends.
Tối nay tôi muốn **đi ra ngoài** với bạn bè.
The lights go out when there is a storm.
Khi có bão, đèn thường **tắt**.
We usually go out for dinner on Saturdays.
Chúng tôi thường **đi ra ngoài ăn tối** vào thứ Bảy.
If you leave candles burning, they might go out by themselves.
Nếu để nến cháy, chúng có thể tự **tắt**.
Let’s go out somewhere fun this weekend!
Cuối tuần này chúng ta hãy **đi ra ngoài** chỗ nào vui đi!
He asked me if I wanted to go out with him on Friday.
Anh ấy rủ tôi **đi ra ngoài** với anh ấy vào thứ Sáu.