"go out of your way" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó với nỗ lực đặc biệt hoặc vượt quá mong đợi, dù không bắt buộc hoặc không tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng để khen ngợi ai đó. Thường theo sau bởi 'to' + động từ, thể hiện hành động tự nguyện và vượt ngoài mong đợi.
Examples
She always goes out of her way to make guests feel welcome.
Cô ấy luôn **cố gắng hết sức** để làm khách cảm thấy được chào đón.
You don't have to go out of your way to help me.
Bạn không cần phải **cố gắng hết sức** để giúp tôi đâu.
He went out of his way to buy her favorite flowers.
Anh ấy đã **cố gắng hết sức** để mua loại hoa cô ấy thích.
Thanks for going out of your way to pick me up at the airport.
Cảm ơn bạn đã **cố gắng hết sức** để đón mình ở sân bay.
I really appreciate you going out of your way to make sure everything went smoothly.
Tôi thực sự cảm kích bạn đã **cố gắng hết sức** để mọi chuyện diễn ra suôn sẻ.
Don’t go out of your way—I can handle it myself.
Đừng **cố gắng hết sức**—tôi có thể tự làm được.