"go down with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu mắc một căn bệnh, đặc biệt là các bệnh nhẹ, dễ lây như cảm cúm, sốt, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho bệnh nhẹ và phổ biến, không dùng với bệnh nặng hay mãn tính. 'Go down with' phổ biến ở Anh; ở Mỹ dùng 'come down with'.
Examples
I think I might go down with a cold.
Tôi nghĩ mình có thể **bị** cảm lạnh.
He went down with the flu last week.
Anh ấy **bị** cúm vào tuần trước.
Many children go down with chickenpox every year.
Nhiều trẻ em **mắc** thủy đậu mỗi năm.
If you go down with something now, you'll miss the whole trip.
Nếu bạn **bị** bệnh bây giờ thì sẽ lỡ toàn bộ chuyến đi.
She always seems to go down with something during exam season.
Cô ấy dường như luôn **bị** bệnh mỗi mùa thi.
A lot of staff have gone down with the same bug lately.
Gần đây nhiều nhân viên **bị** nhiễm cùng một loại virus.