好きな単語を入力!

"go above and beyond the call of duty" in Vietnamese

làm vượt trên cả nghĩa vụ

Definition

Làm nhiều hơn rất nhiều so với yêu cầu hay mong đợi trong công việc hoặc trách nhiệm. Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc tình nguyện để khen ngợi ai có nỗ lực vượt bậc. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

She always goes above and beyond the call of duty to help her students.

Cô ấy luôn **làm vượt trên cả nghĩa vụ** để giúp học sinh của mình.

He went above and beyond the call of duty during the emergency.

Anh ấy đã **làm vượt trên cả nghĩa vụ** trong tình huống khẩn cấp.

Our team will go above and beyond the call of duty to finish the project.

Đội của chúng tôi sẽ **làm vượt trên cả nghĩa vụ** để hoàn thành dự án.

The nurse really went above and beyond the call of duty staying late every night.

Y tá đó thật sự đã **làm vượt trên cả nghĩa vụ** khi ở lại muộn mỗi đêm.

You don’t have to go above and beyond the call of duty every time—just do your best.

Bạn không cần lúc nào cũng **làm vượt trên cả nghĩa vụ**—hãy cố gắng hết sức là được.

Her dedication to the charity really shows—she always goes above and beyond the call of duty.

Sự tận tâm của cô ấy đối với tổ chức từ thiện thực sự nổi bật—cô ấy luôn **làm vượt trên cả nghĩa vụ**.