好きな単語を入力!

"glutton" in Indonesian

kẻ háu ănngười tham lam

Definition

Kẻ háu ăn là người ăn hoặc mong muốn ăn nhiều hơn nhu cầu, cũng dùng để chỉ ai quá ham muốn điều gì đó, không chỉ riêng đồ ăn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước; trang trọng hơn 'tham ăn'. 'Glutton for punishment' nghĩa là người thích chịu khó khăn. Chủ yếu dùng để nói về người, không phải động vật.

Examples

He is a glutton who eats three desserts every night.

Anh ấy là một **kẻ háu ăn**, mỗi tối đều ăn ba món tráng miệng.

Being a glutton is not healthy for your body.

Là một **kẻ háu ăn** sẽ không tốt cho sức khỏe của bạn.

The glutton finished all the pizza by himself.

**Kẻ háu ăn** đó đã ăn hết cả cái bánh pizza một mình.

You’re such a glutton—I can’t believe you ate all that cake!

Bạn đúng là một **kẻ háu ăn**—không ngờ bạn ăn hết cả cái bánh đó!

She’s a glutton for punishment—she always volunteers for extra work.

Cô ấy đúng là một **người tham việc**—lúc nào cũng xung phong nhận thêm việc.

Don't be a glutton—leave some cookies for the rest of us.

Đừng làm **kẻ háu ăn**—hãy để lại ít bánh cho mọi người.