好きな単語を入力!

"globular" in Vietnamese

hình cầudạng cầu

Definition

Có hình dáng giống quả cầu hoặc quả bóng, tức là tròn và có ba chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả, như 'globular cluster' (cụm cầu), ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The earth has a globular shape.

Trái đất có hình dáng **hình cầu**.

Some fruits, like oranges, are globular.

Một số loại trái cây, như cam, có hình **cầu**.

The microscope showed globular cells.

Kính hiển vi cho thấy các tế bào **hình cầu**.

You could see globular drops of water on the leaves after the rain.

Sau cơn mưa, bạn có thể thấy các giọt nước **hình cầu** trên lá cây.

The scientist studied a rare globular cluster in the galaxy.

Nhà khoa học nghiên cứu một cụm **hình cầu** hiếm gặp trong thiên hà.

Their new lamp had a unique, globular design that caught everyone's eye.

Chiếc đèn mới của họ có thiết kế **hình cầu** độc đáo thu hút mọi ánh nhìn.