好きな単語を入力!

"glean" in Vietnamese

thu thậplượm lặt

Definition

Thu thập thông tin hoặc kiến thức từng chút một từ nhiều nguồn khác nhau. Ban đầu từ này có nghĩa là lượm lặt hạt còn lại trên đồng sau mùa gặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glean' dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật khi muốn chỉ việc thu thập thông tin dần dần ('glean information'). Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày. Nghĩa gốc về nông nghiệp chủ yếu còn lại trong phép ẩn dụ.