好きな単語を入力!

"give it up for" in Vietnamese

hoan hôvỗ tay cổ vũ

Definition

Dùng để đề nghị khán giả vỗ tay hoặc cổ vũ nhằm thể hiện sự tán dương hoặc ghi nhận cho ai đó, thường sau một màn trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh thân mật, sân khấu hoặc sự kiện trực tiếp. 'Let's give it up for...' rất phổ biến. Không dùng cho văn bản trang trọng hoặc học thuật.

Examples

Let's give it up for our teacher!

Mọi người **vỗ tay cổ vũ** cho thầy/cô giáo của chúng ta nào!

Please give it up for the band.

Xin hãy **vỗ tay cổ vũ** cho ban nhạc.

Can you all give it up for Jenny?

Mọi người cùng **hoan hô** cho Jenny nào!

That was amazing—let's really give it up for Tom!

Tuyệt vời quá—hãy thực sự **hoan hô** cho Tom nào!

Make some noise and give it up for tonight's special guest!

Mọi người hãy cổ vũ và **hoan hô** cho vị khách mời đặc biệt tối nay nhé!

Before we finish, let's give it up for everyone who helped organize this event.

Trước khi kết thúc, hãy cùng **vỗ tay cổ vũ** cho tất cả những người đã giúp tổ chức sự kiện này.