好きな単語を入力!

"give free rein" in Vietnamese

trao toàn quyềnđể tự do làm gì đó

Definition

Cho phép ai đó làm bất cứ điều gì họ muốn, không kiểm soát hay giới hạn, thường dùng khi nói về sáng tạo hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh sáng tạo, cảm xúc hoặc khi quản lý, mang sắc thái trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường gặp trong cụm 'give (someone) free rein to (do something)'.

Examples

My teacher gave free rein to our imagination in the art project.

Cô giáo của tôi đã **trao toàn quyền** cho trí tưởng tượng của chúng tôi trong dự án nghệ thuật.

She gave free rein to her emotions and started to cry.

Cô ấy đã **để cảm xúc tự do** và bắt đầu khóc.

The manager gave free rein to his team to finish the project their way.

Quản lý đã **trao toàn quyền** cho nhóm hoàn thành dự án theo cách của họ.

When you give free rein to creativity, amazing things can happen.

Khi bạn **trao toàn quyền** cho sự sáng tạo, những điều tuyệt vời có thể xảy ra.

He told his daughter to give free rein to her imagination while painting.

Anh ấy bảo con gái hãy **trao toàn quyền** cho trí tưởng tượng khi vẽ tranh.

Let’s give free rein to new ideas and see where they take us.

Hãy **trao toàn quyền** cho những ý tưởng mới và xem chúng dẫn ta đến đâu.