好きな単語を入力!

"give an account of" in Vietnamese

tường thuậttrình bày chi tiết

Definition

Diễn đạt, trình bày lại sự kiện hoặc trải nghiệm một cách chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, thường đi với các từ như 'event', 'incident', 'experience'. Không nhầm với 'give account for', vì nghĩa khác biệt.

Examples

The witness was asked to give an account of what happened during the accident.

Nhân chứng được yêu cầu **tường thuật** lại những gì đã xảy ra trong vụ tai nạn.

In his letter, he gave an account of his travels.

Trong thư, anh ấy đã **tường thuật** lại chuyến đi của mình.

Students must give an account of their project in the final exam.

Học sinh phải **trình bày chi tiết** về dự án của mình trong kỳ thi cuối kỳ.

Can you give an account of what you saw last night?

Bạn có thể **trình bày lại** những gì bạn đã nhìn thấy đêm qua không?

He struggled to give an account of everything that happened that day.

Anh ấy đã khó khăn khi **tường thuật lại** tất cả những gì đã xảy ra hôm đó.

The journalist gave an account of the chaotic scene at the airport for the evening news.

Nhà báo đã **tường thuật lại** cảnh hỗn loạn ở sân bay cho bản tin tối.