"give a hard time" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trêu chọc, làm phiền hoặc gây khó khăn cho người khác, có thể là đùa vui hoặc thật sự gây rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không phải nghĩa đen, dùng cho cả đùa giỡn và thật sự gây khó khăn. Thường đi với 'about', ví dụ: 'về điểm số'.
Examples
My friends always give me a hard time when I am late.
Mỗi khi tôi đến muộn, bạn bè tôi luôn **làm khó** tôi.
The teacher gave him a hard time about his messy homework.
Cô giáo đã **làm khó** cậu ấy vì bài tập về nhà bừa bộn.
Please don’t give your sister a hard time today.
Làm ơn đừng **làm khó** em gái của bạn hôm nay.
Relax, I’m just giving you a hard time!
Thư giãn đi, tôi chỉ **gây khó dễ** cho bạn thôi mà!
She really gave me a hard time during the interview.
Cô ấy đã thật sự **gây khó dễ** cho tôi trong buổi phỏng vấn.
If you forget his birthday, he’ll give you a hard time for weeks.
Nếu bạn quên sinh nhật của anh ấy, anh ấy sẽ **làm khó** bạn suốt nhiều tuần.