好きな単語を入力!

"girlhood" in Vietnamese

thời thiếu nữ

Definition

Giai đoạn một người là con gái, trước khi trưởng thành thành phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'thời thiếu nữ' thường dùng trong văn học hoặc khi nói về kỷ niệm, kinh nghiệm khi còn là con gái. Khác với 'thời thơ ấu' là chỉ mọi trẻ em, còn 'thời thiếu nữ' chỉ tập trung vào bé gái.

Examples

Her girlhood was spent in a small town.

**Thời thiếu nữ** của cô ấy diễn ra ở một thị trấn nhỏ.

She remembers her girlhood friends.

Cô ấy nhớ những người bạn thời **thiếu nữ** của mình.

Her love for music began in her girlhood.

Tình yêu âm nhạc của cô bắt đầu từ **thời thiếu nữ**.

Stories of her girlhood inspired many young women.

Những câu chuyện **thời thiếu nữ** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ.

Looking back, her girlhood felt like another world.

Nhìn lại, **thời thiếu nữ** của cô như một thế giới khác.

She cherishes the simple joys of her girlhood.

Cô luôn trân trọng những niềm vui giản dị của **thời thiếu nữ**.