好きな単語を入力!

"get your panties in a bunch" in Vietnamese

làm quá lênnổi nóng vì chuyện nhỏ

Definition

Chỉ việc ai đó bực tức hoặc phản ứng quá mức vì chuyện nhỏ nhặt không đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người thân; có thể khiến người nghe cảm thấy bị chê trách hoặc coi nhẹ cảm xúc.

Examples

Don't get your panties in a bunch just because we're a few minutes late.

Đừng **làm quá lên** chỉ vì chúng ta trễ vài phút mà.

She always gets her panties in a bunch over the smallest mistakes.

Cô ấy luôn **làm quá lên** chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt.

Try not to get your panties in a bunch during the test—just relax.

Đừng **làm quá lên** khi làm bài kiểm tra—hãy bình tĩnh.

Wow, calm down—don't get your panties in a bunch! It's not a big deal.

Bình tĩnh nào—đừng **làm quá lên**! Chuyện này không có gì to tát.

He really got his panties in a bunch when they changed his schedule.

Anh ấy thực sự **đã làm quá lên** khi bị đổi lịch.

No need to get your panties in a bunch—these things happen all the time.

Không cần **làm quá lên**—việc này thường xuyên xảy ra mà.