好きな単語を入力!

"get your nose out of your business" in Vietnamese

đừng xen vào chuyện người kháclo việc của mình đi

Definition

Cụm từ này dùng để nói ai đó đừng can thiệp hoặc dính vào chuyện không liên quan đến họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, đôi khi có thể khá thẳng thắn hoặc khó nghe khi nói với người tò mò. Gần nghĩa với 'lo việc của mình' nhưng mạnh hơn.

Examples

Please get your nose out of your business and let me handle this.

Làm ơn **đừng xen vào chuyện người khác**, để tôi tự giải quyết.

I wish she would get your nose out of your business for once.

Ước gì cô ấy **đừng xen vào chuyện người khác** một lần thôi.

You should really get your nose out of your business and stop asking about my plans.

Bạn thực sự nên **lo việc của mình đi** và đừng hỏi về kế hoạch của tôi nữa.

If you can't get your nose out of your business, don't be surprised when people avoid you.

Nếu bạn không **đừng xen vào chuyện người khác** thì đừng ngạc nhiên khi mọi người tránh bạn.

He always acts like he knows best, but I wish he'd just get your nose out of your business.

Anh ấy lúc nào cũng nghĩ mình biết hết, nhưng mình chỉ ước anh ấy **đừng xen vào chuyện người khác**.

Next time, maybe you'll remember to get your nose out of your business before things get awkward.

Lần sau, có lẽ bạn sẽ nhớ **đừng xen vào chuyện người khác** trước khi mọi thứ trở nên khó xử.