好きな単語を入力!

"get your foot in the door" in Vietnamese

tìm được cơ hội đầu tiênđặt chân vào

Definition

Có được cơ hội hoặc vị trí ban đầu trong một công việc, công ty hay ngành nghề để mở ra thêm nhiều cơ hội khác sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói về cơ hội nghề nghiệp, học tập hoặc ngành nghề mới. Có thể nối tiếp bằng phương thức, ví dụ: 'get your foot in the door with an internship'.

Examples

An internship helped him get his foot in the door at the company.

Một kỳ thực tập đã giúp anh ấy **tìm được cơ hội đầu tiên** tại công ty.

Volunteering is a good way to get your foot in the door.

Làm tình nguyện là một cách tốt để **đặt chân vào**.

She took a small job just to get her foot in the door.

Cô ấy nhận một công việc nhỏ chỉ để **tìm được cơ hội đầu tiên**.

Networking events can really help you get your foot in the door in the industry.

Các sự kiện kết nối thực sự có thể giúp bạn **đặt chân vào** ngành.

He hoped this part-time job would let him get his foot in the door for a full-time position later.

Anh ấy hy vọng công việc bán thời gian này sẽ cho anh cơ hội **đặt chân vào** vị trí toàn thời gian sau này.

Sometimes you just need to get your foot in the door and prove yourself from there.

Đôi khi bạn chỉ cần **tìm được cơ hội đầu tiên**, sau đó chứng tỏ bản thân.