好きな単語を入力!

"get your eye" in Vietnamese

thu hút sự chú ýlọt vào mắt

Definition

Nếu điều gì đó thu hút sự chú ý của bạn, nó nổi bật hoặc trông thú vị khiến bạn để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu nói về vật, địa điểm. Không dùng với người. Đồng nghĩa với 'catch your eye'.

Examples

That red dress really got my eye in the store.

Chiếc váy đỏ đó đã thực sự **thu hút sự chú ý** của tôi trong cửa hàng.

Did any book get your eye at the library?

Có quyển sách nào ở thư viện **lọt vào mắt** bạn không?

This painting got my eye because of its bright colors.

Bức tranh này **thu hút sự chú ý** của tôi vì màu sắc rực rỡ.

Nothing really got my eye at the market today.

Hôm nay ở chợ thực sự không có gì **lọt vào mắt** tôi cả.

One of the new cars in the showroom really got my eye.

Một trong những chiếc xe mới ở showroom thực sự **thu hút sự chú ý** của tôi.

If something on the menu gets your eye, let me know.

Nếu có món nào trên thực đơn **lọt vào mắt** bạn, hãy cho tôi biết.