"get to your feet" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc đứng dậy sau khi đã ngồi hoặc nằm, hoặc vượt qua khó khăn để phục hồi lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trò chuyện, khích lệ hoặc kể chuyện. 'get back to your feet' nghĩa là phục hồi sau khó khăn.
Examples
Please get to your feet when the teacher enters the room.
Khi giáo viên bước vào phòng, vui lòng **đứng dậy**.
He helped the old man get to his feet.
Anh ấy đã giúp ông lão **đứng dậy**.
After he fell, it took him a minute to get to his feet.
Sau khi ngã, anh ấy mất một lúc để **đứng dậy**.
It's never easy to get to your feet after a setback, but you can do it.
Không bao giờ dễ **đứng dậy** sau thất bại, nhưng bạn sẽ làm được.
The crowd cheered as the injured player slowly got to his feet.
Khán giả đã vỗ tay khi cầu thủ bị thương chậm rãi **đứng dậy**.
You have to get to your feet and keep going, no matter what happens.
Dù chuyện gì xảy ra, bạn phải **đứng dậy** và tiếp tục tiến về phía trước.