好きな単語を入力!

"get back on the horse" in Vietnamese

làm lại từ đầuthử lại

Definition

Sau khi thất bại hoặc trải qua điều gì đó không tốt, cố gắng lại hoặc tiếp tục nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại để động viên ai đó vượt qua thất bại và thử lại. Không liên quan đến ngựa.

Examples

After falling off his bike, Tom decided to get back on the horse and try again.

Sau khi ngã xe đạp, Tom quyết định sẽ **làm lại từ đầu** và thử lại.

She failed her driving test but wants to get back on the horse.

Cô ấy thi trượt bằng lái nhưng vẫn muốn **thử lại**.

If you make a mistake, just get back on the horse and keep going.

Nếu mắc sai lầm, hãy **làm lại từ đầu** và tiếp tục.

Losing that match was tough, but it’s time to get back on the horse.

Thua trận đấu đó thật khó khăn, nhưng giờ là lúc **làm lại từ đầu**.

Don’t let one bad date stop you—just get back on the horse and keep meeting people.

Đừng để một buổi hẹn xấu cản trở bạn—hãy **làm lại từ đầu** và tiếp tục gặp gỡ mọi người.

After that failed business, he didn’t give up—he decided to get back on the horse and start again.

Sau khi thất bại kinh doanh, anh ấy không bỏ cuộc—mà quyết định **làm lại từ đầu** và bắt đầu lại.