好きな単語を入力!

"geriatrics" in Vietnamese

lão khoa

Definition

Ngành y học chuyên chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa và điều trị bệnh cho người lớn tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lão khoa' thường dùng trong môi trường y tế hoặc học thuật, không dùng để chỉ bệnh nhân mà là ngành chuyên môn. Có thể gặp trong cụm 'khoa lão', 'bác sĩ lão khoa'. Không nên nhầm với 'lão học'.

Examples

She works in the geriatrics department at the hospital.

Cô ấy làm việc ở khoa **lão khoa** của bệnh viện.

I want to study geriatrics and help older adults.

Tôi muốn học **lão khoa** và giúp người già.

Geriatrics focuses on medical care for seniors.

**Lão khoa** tập trung vào chăm sóc y tế cho người cao tuổi.

After medical school, he specialized in geriatrics because he wanted to improve life for the elderly.

Sau khi học y, anh ấy chuyên về **lão khoa** vì muốn nâng cao chất lượng cuộc sống cho người già.

There’s a growing demand for doctors trained in geriatrics as the population ages.

Nhu cầu về bác sĩ được đào tạo về **lão khoa** ngày càng tăng khi dân số già hóa.

My grandfather’s health really improved after he started seeing a geriatrics specialist.

Sức khỏe của ông tôi đã tốt lên rất nhiều sau khi gặp bác sĩ **lão khoa**.