好きな単語を入力!

"geographer" in Vietnamese

nhà địa lý

Definition

Người nghiên cứu về các đặc điểm tự nhiên, khí hậu, dân cư của Trái Đất và mối quan hệ giữa con người với môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà địa lý' là một từ trang trọng, thường xuất hiện trong sách hoặc tài liệu khoa học. Đừng dùng từ này cho người chỉ thích du lịch hay bản đồ.

Examples

The geographer drew a map of Africa.

**Nhà địa lý** đã vẽ bản đồ châu Phi.

A geographer studies mountains, rivers, and cities.

**Nhà địa lý** nghiên cứu về núi, sông và thành phố.

My sister wants to be a geographer.

Chị tôi muốn trở thành **nhà địa lý**.

As a geographer, he traveled the world to study different landscapes.

Là một **nhà địa lý**, anh ấy đã đi khắp thế giới để nghiên cứu các cảnh quan khác nhau.

The documentary interviewed a famous geographer about climate change.

Bộ phim tài liệu đã phỏng vấn một **nhà địa lý** nổi tiếng về biến đổi khí hậu.

If you ever meet a geographer, ask them about your hometown. They'll probably know something interesting!

Nếu bạn gặp một **nhà địa lý**, hãy hỏi họ về quê hương mình. Có thể họ biết điều gì đó thú vị!