好きな単語を入力!

"genuflecting" in Vietnamese

quỳ gốicúi mình (quá mức)

Definition

Quỳ gối để thể hiện sự kính trọng hoặc thờ cúng, thường dùng trong tôn giáo. Đôi khi cũng dùng để chỉ thái độ quá khiêm nhường, phục tùng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhà thờ hoặc nghi lễ tôn giáo. Dùng nghĩa ẩn dụ khi muốn chỉ người quá phục tùng hay chẳng dám phản biện, thường mang sắc thái tiêu cực.

Examples

He kept genuflecting to his boss, hoping for a promotion.

Anh ấy liên tục **cúi mình** trước sếp với hy vọng được thăng chức.

He was genuflecting before the altar in the church.

Anh ấy đang **quỳ gối** trước bàn thờ trong nhà thờ.

The children were genuflecting to show respect.

Những đứa trẻ **quỳ gối** để thể hiện sự tôn trọng.

She is genuflecting as part of her daily prayer.

Cô ấy đang **quỳ gối** như một phần của việc cầu nguyện hằng ngày.

Some politicians are always genuflecting to powerful business leaders.

Một số chính trị gia luôn **cúi mình** trước các lãnh đạo doanh nghiệp quyền lực.

"Stop genuflecting to tradition—think for yourself for once!"

"Đừng **cúi mình** trước truyền thống nữa—hãy tự suy nghĩ đi!"