"gentle as a lamb" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người rất hiền lành, dịu dàng, không dữ dội hay mạnh mẽ chút nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật trong giao tiếp hằng ngày, nhất là nói về trẻ em hay người có tính cách ôn hoà. Có thể khen hay dùng để nhấn mạnh sự trái ngược với vẻ ngoài.
Examples
My little brother is gentle as a lamb with our cat.
Em trai tôi **hiền như cừu** với con mèo của chúng tôi.
She is gentle as a lamb when she helps her grandmother.
Cô ấy **hiền như cừu** khi giúp bà của mình.
The new puppy is gentle as a lamb with children.
Chú chó con mới **hiền như cừu** với trẻ em.
Don't worry about him; he's gentle as a lamb, even if he looks scary.
Đừng lo về anh ấy; anh ấy **hiền như cừu** dù vẻ ngoài hơi đáng sợ.
After his surgery, Grandpa was gentle as a lamb and very patient.
Sau phẫu thuật, ông nội tôi **hiền như cừu** và rất kiên nhẫn.
My boss may seem tough, but around his kids he's gentle as a lamb.
Sếp tôi trông có vẻ nghiêm khắc, nhưng với con thì **hiền như cừu**.