好きな単語を入力!

"gearshift" in Vietnamese

cần số

Definition

Đây là cần gạt trong xe dùng để chuyển đổi số, thường thấy trong các xe số sàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này theo kiểu Mỹ, ở Anh thường là 'gear stick' hoặc 'gear lever'. Phổ biến nhất ở xe số sàn nhưng đôi khi cũng nói cho xe số tự động.

Examples

He put his hand on the gearshift to change gears.

Anh ấy đặt tay lên **cần số** để chuyển số.

The gearshift is between the driver and the passenger seat.

**Cần số** nằm giữa ghế lái và ghế phụ.

She learned how to use the gearshift when she got her first car.

Cô ấy học cách dùng **cần số** khi mới mua chiếc xe đầu tiên.

I always forget to move the gearshift back to park when I stop the car.

Tôi luôn quên chuyển **cần số** về số P khi dừng xe.

The gearshift felt sticky, so I took the car to the mechanic.

**Cần số** có cảm giác dính, nên tôi đã đem xe đi sửa.

With a manual car, mastering the gearshift takes a bit of practice.

Với xe số sàn, thành thạo **cần số** cần luyện tập một chút.