好きな単語を入力!

"gauges" in Vietnamese

đồng hồ đodụng cụ đo

Definition

Là các thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo hoặc hiển thị các chỉ số như tốc độ, áp suất hay nhiệt độ. Thường xuất hiện trong xe cộ, nhà máy hoặc phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều, chỉ các thiết bị đo trong xe, nhà máy hoặc phòng thí nghiệm. Không dùng để chỉ việc ước lượng hay đoán.

Examples

The car's dashboard has several gauges for speed and fuel.

Bảng đồng hồ của xe có vài **đồng hồ đo** tốc độ và nhiên liệu.

Engineers use special gauges to measure thickness.

Kỹ sư sử dụng **dụng cụ đo** đặc biệt để đo độ dày.

Many gauges in the lab show pressure and temperature.

Nhiều **đồng hồ đo** trong phòng thí nghiệm hiển thị áp suất và nhiệt độ.

The mechanic checked all the gauges before starting the engine.

Người thợ máy đã kiểm tra tất cả các **đồng hồ đo** trước khi khởi động động cơ.

Could you keep an eye on the gauges while I drive?

Bạn có thể để ý các **đồng hồ đo** khi tôi lái xe không?

On older airplanes, pilots had to read dozens of different gauges during flight.

Trên các máy bay cũ, phi công phải đọc hàng chục **đồng hồ đo** khác nhau trong suốt chuyến bay.